margin account

margin account

An investor reviews the activity in their margin account.

Định nghĩa

Danh từ: Tài khoản quỹ (margin account) một loại tài khoản tại công ty môi giới chứng khoán, nơi nhà môi giới cấp tín dụng (cho vay tiền) cho khách hàng để mua chứng khoán. Nói cách khác, đây tài khoản cho phép nhà đầu vay tiền từ công ty môi giới để giao dịch, với tài sản trong tài khoản dùng làm tài sản thế chấp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mở một tài khoản quỹ để mua nhiều cổ phiếu hơn số tiền mặt anh ấy .)
  • (Với tài khoản quỹ, nhà môi giới cho bạn vay tiền để giao dịch.)
  • (Tài khoản quỹ yêu cầu một khoản tiền gửi tối thiểu để bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Margin call": Yêu cầu quỹ bổ sung, xảy ra khi giá trị tài sản trong tài khoản quỹ giảm xuống dưới một mức nhất định, buộc nhà đầu phải nạp thêm tiền hoặc bán tài sản.
    • If the stock price drops, you might receive a margin call. (Nếu giá cổ phiếu giảm, bạn có thể nhận được yêu cầu quỹ bổ sung.)
  • "Buying on margin": Mua chứng khoán bằng tiền vay từ tài khoản quỹ.
    • Buying on margin can amplify both gains and losses. (Mua bằng quỹ có thể khuếch đại cả lợi nhuận thua lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Margin (n): quỹ, lợi nhuận biên, hoặc khoản tiền đặt cọc.
    • The broker requires a 50% margin for the trade. (Nhà môi giới yêu cầu quỹ 50% cho giao dịch.)
  • Marginable (adj): Có thể mua bằng quỹ (áp dụng cho chứng khoán).
    • Not all stocks are marginable. (Không phải tất cả cổ phiếu đều có thể mua bằng quỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Leveraged account: Tài khoản đòn bẩy (nhấn mạnh việc sử dụng vốn vay để tăng sức mua).
  • Brokerage credit account: Tài khoản tín dụng môi giới (mô tả chức năng cho vay của tài khoản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Margin out: Rút tiền hoặc tài sản khỏi tài khoản quỹ (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh thanh ).
    • He decided to margin out part of his holdings. (Anh ấy quyết định rút một phần tài sản khỏi tài khoản quỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • On the margin: Giao dịch sử dụng đòn bẩy tài chính, thường mang tính rủi ro cao.
    • Many traders operate on the margin to maximize returns. (Nhiều nhà giao dịch hoạt động bằng đòn bẩy tài chính để tối đa hóa lợi nhuận.)
  • Margin of safety: Biên độ an toàn, khái niệm trong đầu để giảm rủi ro (không trực tiếp liên quan đến tài khoản quỹ, nhưng thường được dùng trong cùng ngữ cảnh).
    • Always keep a margin of safety when using a margin account. (Luôn giữ biên độ an toàn khi sử dụng tài khoản quỹ.)